nuclear weapon
Định nghĩa
- Danh từ: Vũ khí hủy diệt hàng loạt có sức công phá bắt nguồn từ phản ứng hạt nhân. "nuclear weapon" là một loại vũ khí sử dụng năng lượng giải phóng từ quá trình phân hạch hoặc nhiệt hạch hạt nhân để tạo ra vụ nổ cực lớn, kèm theo bức xạ nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Việc phát triển một vũ khí hạt nhân đòi hỏi công nghệ tiên tiến và các quy định nghiêm ngặt.)
- (Các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân có ảnh hưởng địa chính trị đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy a nuclear weapon": triển khai vũ khí hạt nhân.
- The military decided not to deploy a nuclear weapon during the conflict. (Quân đội đã quyết định không triển khai vũ khí hạt nhân trong cuộc xung đột.)
- "nuclear weapon state": quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân.
- The treaty aims to prevent new nuclear weapon states from emerging. (Hiệp ước nhằm ngăn chặn các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân mới xuất hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuclear arsenal (danh từ): kho vũ khí hạt nhân.
- The country reduced its nuclear arsenal by 20%. (Quốc gia đó đã giảm 20% kho vũ khí hạt nhân của mình.)
- Thermonuclear weapon (danh từ): vũ khí nhiệt hạch (một loại vũ khí hạt nhân mạnh hơn, sử dụng phản ứng nhiệt hạch).
- A thermonuclear weapon is often called a hydrogen bomb. (Một vũ khí nhiệt hạch thường được gọi là bom hydro.)
Từ đồng nghĩa
- Atomic bomb (danh từ): bom nguyên tử (một loại vũ khí hạt nhân dựa trên phân hạch).
- Hydrogen bomb (danh từ): bom khinh khí (một loại vũ khí hạt nhân dựa trên nhiệt hạch).
- Mass destruction weapon (danh từ): vũ khí hủy diệt hàng loạt (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả vũ khí hạt nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Nuclear option" (thành ngữ): lựa chọn hạt nhân (nghĩa bóng: biện pháp cực đoan, quyết liệt nhất).
- The company used the nuclear option by firing all senior managers. (Công ty đã sử dụng lựa chọn hạt nhân bằng cách sa thải tất cả quản lý cấp cao.)